might (sức mạnh) và could (bình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| might | could | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sức mạnh | bình |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
might — sức mạnh
Power, strength, force or influence held by a person or group.
- He pushed with all his might, but still it would not move. — sức mạnh → Học chi tiết từ might
could — bình
Từ could thường dùng với nghĩa bình.
- ... could ... — Ví dụ với could. → Học chi tiết từ could
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng might | Dùng could |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sức mạnh | bình |
| Gợi ý | Chọn might khi muốn nhấn sắc thái "sức mạnh". | Chọn could khi muốn nhấn "bình". |
Câu hỏi thường gặp
might hay could? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/might · /tu-dien/could.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt