eword.vn </> .md

Phân biệt count và enumerate

count (bá tước earl)) và enumerate (đếm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

count enumerate
Nghĩa tiếng Việt bá tước earl) đếm
Trình độ (CEFR) A2

count — bá tước earl)

The act of counting or tallying a quantity.

enumerate — đếm

Từ enumerate thường dùng với nghĩa đếm.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng count Dùng enumerate
Nghĩa cốt lõi bá tước earl) đếm
Gợi ý Chọn count khi muốn nhấn sắc thái "bá tước earl)". Chọn enumerate khi muốn nhấn "đếm".

Câu hỏi thường gặp

count hay enumerate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/count · /tu-dien/enumerate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt