eword.vn </> .md

Phân biệt table và counter

table (cái bàn) và counter (quầy hàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

table counter
Nghĩa tiếng Việt cái bàn quầy hàng
Trình độ (CEFR) A1

table — cái bàn

a piece of furniture with a flat top supported by legs, used for putting things on or eating meals; an arrangement of information in rows and columns

  • We sat around the table and enjoyed dinner together. — Chúng tôi ngồi quanh cái bàn và ăn cơm tối cùng nhau. → Học chi tiết từ table

counter — quầy hàng

Từ counter thường dùng với nghĩa quầy hàng.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng table Dùng counter
Nghĩa cốt lõi cái bàn quầy hàng
Gợi ý Chọn table khi muốn nhấn sắc thái "cái bàn". Chọn counter khi muốn nhấn "quầy hàng".

Câu hỏi thường gặp

table hay counter? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/table · /tu-dien/counter.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt