---
title: country và countryside khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt country vs countryside: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: country
wordB: countryside
h1: Phân biệt country và countryside
---
**country** (nước) và **countryside** (nông thôn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **country** | **countryside** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nước | nông thôn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## country — nước
A nation with its own government, occupying a particular territory; also a region or area outside cities and towns, typically with farms and villages
- *Vietnam is a Southeast Asian country.* — Việt Nam là một quốc gia ở Đông Nam Á.
→ [Học chi tiết từ country](/tu-dien/country)
## countryside — nông thôn
A rural area, or the rural part of a larger area.
- *We live in the Swedish countryside.* — nông thôn
→ [Học chi tiết từ countryside](/tu-dien/countryside)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **country** | Dùng **countryside** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nước | nông thôn |
| Gợi ý | Chọn **country** khi muốn nhấn sắc thái "nước". | Chọn **countryside** khi muốn nhấn "nông thôn". |
## Câu hỏi thường gặp
**country hay countryside?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/country](/tu-dien/country) · [/tu-dien/countryside](/tu-dien/countryside).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
