courage (sự can đảm) và timidity (tính rụt rè nhút nhát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| courage | timidity | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự can đảm | tính rụt rè nhút nhát |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
courage — sự can đảm
the ability to do something that you know is difficult or dangerous; bravery in facing fear, pain, or danger
- It took great courage for her to speak up against injustice in front of so many people. — Cần có sự can đảm rất lớn để cô ấy có thể lên tiếng chống lại bất công ngay trước mặt rất nhiều người. → Học chi tiết từ courage
timidity — tính rụt rè nhút nhát
Từ timidity thường dùng với nghĩa tính rụt rè nhút nhát.
- ... timidity ... — Ví dụ với timidity. → Học chi tiết từ timidity
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng courage | Dùng timidity |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự can đảm | tính rụt rè nhút nhát |
| Gợi ý | Chọn courage khi muốn nhấn sắc thái "sự can đảm". | Chọn timidity khi muốn nhấn "tính rụt rè nhút nhát". |
Câu hỏi thường gặp
courage hay timidity? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/courage · /tu-dien/timidity.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt