field (đồng ruộng) và course (tiến trình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| field | course | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đồng ruộng | tiến trình |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
field — đồng ruộng
A land area free of woodland, cities, and towns; open country.
- There are several species of wild flowers growing in this field. — đồng ruộng → Học chi tiết từ field
course — tiến trình
Từ course thường dùng với nghĩa tiến trình.
- ... course ... — Ví dụ với course. → Học chi tiết từ course
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng field | Dùng course |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đồng ruộng | tiến trình |
| Gợi ý | Chọn field khi muốn nhấn sắc thái "đồng ruộng". | Chọn course khi muốn nhấn "tiến trình". |
Câu hỏi thường gặp
field hay course? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/field · /tu-dien/course.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt