field (đồng ruộng) và court (sân nhà) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| field | court | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đồng ruộng | sân nhà |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
field — đồng ruộng
A land area free of woodland, cities, and towns; open country.
- There are several species of wild flowers growing in this field. — đồng ruộng → Học chi tiết từ field
court — sân nhà
An enclosed space; a courtyard; an uncovered area shut in by the walls of a building, or by different buildings; also, a space opening from a street and nearly surrounded by houses; a blind alley.
- The girls were playing in the court. — sân nhà → Học chi tiết từ court
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng field | Dùng court |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đồng ruộng | sân nhà |
| Gợi ý | Chọn field khi muốn nhấn sắc thái "đồng ruộng". | Chọn court khi muốn nhấn "sân nhà". |
Câu hỏi thường gặp
field hay court? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/field · /tu-dien/court.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt