---
title: covered và uncovered khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt covered vs uncovered: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: covered
wordB: uncovered
h1: Phân biệt covered và uncovered
---
**covered** (có mái che) và **uncovered** (bị mở ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **covered** | **uncovered** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | có mái che | bị mở ra |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## covered — có mái che
To place something over or upon, as to conceal or protect.
- *He covered the baby with a blanket.* — có mái che
→ [Học chi tiết từ covered](/tu-dien/covered)
## uncovered — bị mở ra
Từ **uncovered** thường dùng với nghĩa *bị mở ra*.
- *... uncovered ...* — Ví dụ với **uncovered**.
→ [Học chi tiết từ uncovered](/tu-dien/uncovered)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **covered** | Dùng **uncovered** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | có mái che | bị mở ra |
| Gợi ý | Chọn **covered** khi muốn nhấn sắc thái "có mái che". | Chọn **uncovered** khi muốn nhấn "bị mở ra". |
## Câu hỏi thường gặp
**covered hay uncovered?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/covered](/tu-dien/covered) · [/tu-dien/uncovered](/tu-dien/uncovered).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
