rock (đá) và crack (cừ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| rock | crack | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đá | cừ |
rock — đá
A formation of minerals, specifically:
- Pearl Rock near Cape Cod is so named because the morning sun makes it gleam like a pearl. — đá → Học chi tiết từ rock
crack — cừ
Từ crack thường dùng với nghĩa cừ.
- ... crack ... — Ví dụ với crack. → Học chi tiết từ crack
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng rock | Dùng crack |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đá | cừ |
| Gợi ý | Chọn rock khi muốn nhấn sắc thái "đá". | Chọn crack khi muốn nhấn "cừ". |
Câu hỏi thường gặp
rock hay crack? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/rock · /tu-dien/crack.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt