criminal (có tội) và illegal (không hợp pháp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| criminal | illegal | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có tội | không hợp pháp |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
criminal — có tội
A person who is guilty of a crime, notably breaking the law.
- His long criminal record suggests that he is a dangerous man. — có tội → Học chi tiết từ criminal
illegal — không hợp pháp
An illegal act or technique.
- Nearly 40 million people live in UK areas with illegal air pollution — không hợp pháp → Học chi tiết từ illegal
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng criminal | Dùng illegal |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có tội | không hợp pháp |
| Gợi ý | Chọn criminal khi muốn nhấn sắc thái "có tội". | Chọn illegal khi muốn nhấn "không hợp pháp". |
Câu hỏi thường gặp
criminal hay illegal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/criminal · /tu-dien/illegal.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt