eword.vn </> .md

Phân biệt criminal và offender

criminal (có tội) và offender (người phạm tội) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

criminal offender
Nghĩa tiếng Việt có tội người phạm tội
Trình độ (CEFR) A2

criminal — có tội

A person who is guilty of a crime, notably breaking the law.

offender — người phạm tội

Từ offender thường dùng với nghĩa người phạm tội.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng criminal Dùng offender
Nghĩa cốt lõi có tội người phạm tội
Gợi ý Chọn criminal khi muốn nhấn sắc thái "có tội". Chọn offender khi muốn nhấn "người phạm tội".

Câu hỏi thường gặp

criminal hay offender? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/criminal · /tu-dien/offender.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt