---
title: crisis và disaster khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt crisis vs disaster: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: crisis
wordB: disaster
h1: Phân biệt crisis và disaster
---
**crisis** (tình huống khủng hoảng) và **disaster** (thảm họa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **crisis** | **disaster** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tình huống khủng hoảng | thảm họa |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## crisis — tình huống khủng hoảng
a time of intense difficulty, danger, or uncertainty, especially one affecting a group of people or an entire society
- *The company faced a financial crisis after losing major clients.* — Công ty phải đối mặt với khủng hoảng tài chính sau khi mất các khách hàng lớn.
→ [Học chi tiết từ crisis](/tu-dien/crisis)
## disaster — thảm họa
a sudden event such as an accident or natural occurrence that causes great damage or loss of life
- *The earthquake was a natural disaster that destroyed thousands of homes.* — Trận động đất là một thảm họa thiên nhiên đã phá hủy hàng nghìn ngôi nhà.
→ [Học chi tiết từ disaster](/tu-dien/disaster)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **crisis** | Dùng **disaster** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tình huống khủng hoảng | thảm họa |
| Gợi ý | Chọn **crisis** khi muốn nhấn sắc thái "tình huống khủng hoảng". | Chọn **disaster** khi muốn nhấn "thảm họa". |
## Câu hỏi thường gặp
**crisis hay disaster?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/crisis](/tu-dien/crisis) · [/tu-dien/disaster](/tu-dien/disaster).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
