---
title: crisis và emergency khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt crisis vs emergency: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: crisis
wordB: emergency
h1: Phân biệt crisis và emergency
---
**crisis** (tình huống khủng hoảng) và **emergency** (tình trạng khẩn cấp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **crisis** | **emergency** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tình huống khủng hoảng | tình trạng khẩn cấp |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## crisis — tình huống khủng hoảng
a time of intense difficulty, danger, or uncertainty, especially one affecting a group of people or an entire society
- *The company faced a financial crisis after losing major clients.* — Công ty phải đối mặt với khủng hoảng tài chính sau khi mất các khách hàng lớn.
→ [Học chi tiết từ crisis](/tu-dien/crisis)
## emergency — tình trạng khẩn cấp
A situation which poses an immediate risk and which requires urgent attention.
- *Cardiac arrest is an emergency and if you find someone in cardiac arrest you should call 999 immediately.* — tình trạng khẩn cấp
→ [Học chi tiết từ emergency](/tu-dien/emergency)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **crisis** | Dùng **emergency** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tình huống khủng hoảng | tình trạng khẩn cấp |
| Gợi ý | Chọn **crisis** khi muốn nhấn sắc thái "tình huống khủng hoảng". | Chọn **emergency** khi muốn nhấn "tình trạng khẩn cấp". |
## Câu hỏi thường gặp
**crisis hay emergency?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/crisis](/tu-dien/crisis) · [/tu-dien/emergency](/tu-dien/emergency).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
