---
title: critical và supportive khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt critical vs supportive: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: critical
wordB: supportive
h1: Phân biệt critical và supportive
---
**critical** (nghiêm trọng) và **supportive** (đem lại sự giúp đỡ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **critical** | **supportive** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nghiêm trọng | đem lại sự giúp đỡ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## critical — nghiêm trọng
of great importance because a decision or change is needed at this point; expressing disapproval or judgment about someone or something
- *The first few hours after the accident were critical—doctors had to act fast to save his life.* — Những giờ đầu sau tai nạn là tối quan trọng—các bác sĩ phải hành động nhanh để cứu sống anh ta.
→ [Học chi tiết từ critical](/tu-dien/critical)
## supportive — đem lại sự giúp đỡ
Từ **supportive** thường dùng với nghĩa *đem lại sự giúp đỡ*.
- *... supportive ...* — Ví dụ với **supportive**.
→ [Học chi tiết từ supportive](/tu-dien/supportive)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **critical** | Dùng **supportive** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nghiêm trọng | đem lại sự giúp đỡ |
| Gợi ý | Chọn **critical** khi muốn nhấn sắc thái "nghiêm trọng". | Chọn **supportive** khi muốn nhấn "đem lại sự giúp đỡ". |
## Câu hỏi thường gặp
**critical hay supportive?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/critical](/tu-dien/critical) · [/tu-dien/supportive](/tu-dien/supportive).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
