cross (cây thánh giá) và hybrid (cây lai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| cross | hybrid | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cây thánh giá | cây lai |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
cross — cây thánh giá
A geometrical figure consisting of two straight lines or bars intersecting each other such that at least one of them is bisected by the other.
- Put a cross for a wrong answer and a tick for a right one. — cây thánh giá → Học chi tiết từ cross
hybrid — cây lai
Từ hybrid thường dùng với nghĩa cây lai.
- ... hybrid ... — Ví dụ với hybrid. → Học chi tiết từ hybrid
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng cross | Dùng hybrid |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cây thánh giá | cây lai |
| Gợi ý | Chọn cross khi muốn nhấn sắc thái "cây thánh giá". | Chọn hybrid khi muốn nhấn "cây lai". |
Câu hỏi thường gặp
cross hay hybrid? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/cross · /tu-dien/hybrid.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt