crowd (đám đông) và multitude (vô số) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| crowd | multitude | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đám đông | vô số |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
crowd — đám đông
A group of people congregated or collected into a close body without order.
- After the movie let out, a crowd of people pushed through the exit doors. — đám đông → Học chi tiết từ crowd
multitude — vô số
Từ multitude thường dùng với nghĩa vô số.
- ... multitude ... — Ví dụ với multitude. → Học chi tiết từ multitude
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng crowd | Dùng multitude |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đám đông | vô số |
| Gợi ý | Chọn crowd khi muốn nhấn sắc thái "đám đông". | Chọn multitude khi muốn nhấn "vô số". |
Câu hỏi thường gặp
crowd hay multitude? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/crowd · /tu-dien/multitude.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt