---
title: foster và cultivate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt foster vs cultivate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: foster
wordB: cultivate
h1: Phân biệt foster và cultivate
---
**foster** (nuôi dưỡng) và **cultivate** (cày cấy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **foster** | **cultivate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nuôi dưỡng | cày cấy |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## foster — nuôi dưỡng
to encourage or promote the development of something; to care for a child that is not your own, usually for a limited period
- *The school fosters creativity by encouraging students to explore their interests.* — Trường học khuyến khích sáng tạo bằng cách hỗ trợ học sinh khám phá những sở thích của họ.
→ [Học chi tiết từ foster](/tu-dien/foster)
## cultivate — cày cấy
Từ **cultivate** thường dùng với nghĩa *cày cấy*.
- *... cultivate ...* — Ví dụ với **cultivate**.
→ [Học chi tiết từ cultivate](/tu-dien/cultivate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **foster** | Dùng **cultivate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nuôi dưỡng | cày cấy |
| Gợi ý | Chọn **foster** khi muốn nhấn sắc thái "nuôi dưỡng". | Chọn **cultivate** khi muốn nhấn "cày cấy". |
## Câu hỏi thường gặp
**foster hay cultivate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/foster](/tu-dien/foster) · [/tu-dien/cultivate](/tu-dien/cultivate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
