---
title: curious và ordinary khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt curious vs ordinary: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: curious
wordB: ordinary
h1: Phân biệt curious và ordinary
---
**curious** (tò mò) và **ordinary** (thường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **curious** | **ordinary** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tò mò | thường |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
## curious — tò mò
having a strong desire to know or learn something; or (of a thing) strange or unusual in a way that provokes interest
- *The curious child asked endless questions about how airplanes work.* — Đứa bé tò mò đặt ra vô số câu hỏi về cách máy bay hoạt động.
→ [Học chi tiết từ curious](/tu-dien/curious)
## ordinary — thường
A person with authority; authority, ordinance.
- *On an ordinary day I wake up at nine o'clock, work for six hours, and then go to the gym.* — thường
→ [Học chi tiết từ ordinary](/tu-dien/ordinary)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **curious** | Dùng **ordinary** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tò mò | thường |
| Gợi ý | Chọn **curious** khi muốn nhấn sắc thái "tò mò". | Chọn **ordinary** khi muốn nhấn "thường". |
## Câu hỏi thường gặp
**curious hay ordinary?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/curious](/tu-dien/curious) · [/tu-dien/ordinary](/tu-dien/ordinary).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
