---
title: current và past khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt current vs past: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: current
wordB: past
h1: Phân biệt current và past
---
**current** (dòng điện) và **past** (quá khứ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **current** | **past** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | dòng điện | quá khứ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## current — dòng điện
(noun) the flow of electricity through a conductor; a body of water or air moving in a definite direction; (adjective) belonging to the present time; generally accepted or in fashion
- *The electric current in the wire is 10 amps.* — Dòng điện trong dây dẫn là 10 ampe.
→ [Học chi tiết từ current](/tu-dien/current)
## past — quá khứ
To change place.
- *a book about a time machine that can transport people back into the past* — quá khứ
→ [Học chi tiết từ past](/tu-dien/past)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **current** | Dùng **past** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | dòng điện | quá khứ |
| Gợi ý | Chọn **current** khi muốn nhấn sắc thái "dòng điện". | Chọn **past** khi muốn nhấn "quá khứ". |
## Câu hỏi thường gặp
**current hay past?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/current](/tu-dien/current) · [/tu-dien/past](/tu-dien/past).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
