print (chữ in) và cursive (viết thảo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| cursive | ||
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chữ in | viết thảo |
print — chữ in
Books and other material created by printing presses, considered collectively or as a medium.
- TV and the internet haven't killed print. — chữ in → Học chi tiết từ print
cursive — viết thảo
Từ cursive thường dùng với nghĩa viết thảo.
- ... cursive ... — Ví dụ với cursive. → Học chi tiết từ cursive
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng print | Dùng cursive |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chữ in | viết thảo |
| Gợi ý | Chọn print khi muốn nhấn sắc thái "chữ in". | Chọn cursive khi muốn nhấn "viết thảo". |
Câu hỏi thường gặp
print hay cursive? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/print · /tu-dien/cursive.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt