straight (thẳng) và curved (cong) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| straight | curved | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thẳng | cong |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
straight — thẳng
Something that is not crooked or bent such as a part of a road or track.
- My friends call straights "heteros". — thẳng → Học chi tiết từ straight
curved — cong
Từ curved thường dùng với nghĩa cong.
- ... curved ... — Ví dụ với curved. → Học chi tiết từ curved
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng straight | Dùng curved |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thẳng | cong |
| Gợi ý | Chọn straight khi muốn nhấn sắc thái "thẳng". | Chọn curved khi muốn nhấn "cong". |
Câu hỏi thường gặp
straight hay curved? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/straight · /tu-dien/curved.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt