eword.vn </> .md

Phân biệt tax và custom

tax (thuế) và custom (phong tục) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

tax custom
Nghĩa tiếng Việt thuế phong tục
Trình độ (CEFR) B1

tax — thuế

Money paid to the government other than for transaction-specific goods and services.

custom — phong tục

Frequent repetition of the same behavior; way of behavior common to many; ordinary manner; habitual practice; method of doing, living or behaving.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng tax Dùng custom
Nghĩa cốt lõi thuế phong tục
Gợi ý Chọn tax khi muốn nhấn sắc thái "thuế". Chọn custom khi muốn nhấn "phong tục".

Câu hỏi thường gặp

tax hay custom? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/tax · /tu-dien/custom.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt