tax (thuế) và custom (phong tục) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| tax | custom | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thuế | phong tục |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
tax — thuế
Money paid to the government other than for transaction-specific goods and services.
- a heavy tax on time or health — thuế → Học chi tiết từ tax
custom — phong tục
Frequent repetition of the same behavior; way of behavior common to many; ordinary manner; habitual practice; method of doing, living or behaving.
- The Ancient Egyptian culture had many distinctive and interesting beliefs and customs. — phong tục → Học chi tiết từ custom
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng tax | Dùng custom |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thuế | phong tục |
| Gợi ý | Chọn tax khi muốn nhấn sắc thái "thuế". | Chọn custom khi muốn nhấn "phong tục". |
Câu hỏi thường gặp
tax hay custom? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/tax · /tu-dien/custom.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt