---
title: tradition và custom khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt tradition vs custom: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: tradition
wordB: custom
h1: Phân biệt tradition và custom
---
**tradition** (truyền thống) và **custom** (phong tục) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **tradition** | **custom** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | truyền thống | phong tục |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## tradition — truyền thống
the transmission of customs, beliefs, or other cultural elements from one generation to the next, typically unchanged or largely unchanged
- *Christmas is a tradition celebrated by millions of people around the world.* — Giáng sinh là một truyền thống được hàng triệu người trên thế giới kỷ niệm.
→ [Học chi tiết từ tradition](/tu-dien/tradition)
## custom — phong tục
Frequent repetition of the same behavior; way of behavior common to many; ordinary manner; habitual practice; method of doing, living or behaving.
- *The Ancient Egyptian culture had many distinctive and interesting beliefs and customs.* — phong tục
→ [Học chi tiết từ custom](/tu-dien/custom)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **tradition** | Dùng **custom** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | truyền thống | phong tục |
| Gợi ý | Chọn **tradition** khi muốn nhấn sắc thái "truyền thống". | Chọn **custom** khi muốn nhấn "phong tục". |
## Câu hỏi thường gặp
**tradition hay custom?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/tradition](/tu-dien/tradition) · [/tu-dien/custom](/tu-dien/custom).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
