custom (phong tục) và wont (quen) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| custom | wont | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phong tục | quen |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
custom — phong tục
Frequent repetition of the same behavior; way of behavior common to many; ordinary manner; habitual practice; method of doing, living or behaving.
- The Ancient Egyptian culture had many distinctive and interesting beliefs and customs. — phong tục → Học chi tiết từ custom
wont — quen
Từ wont thường dùng với nghĩa quen.
- ... wont ... — Ví dụ với wont. → Học chi tiết từ wont
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng custom | Dùng wont |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phong tục | quen |
| Gợi ý | Chọn custom khi muốn nhấn sắc thái "phong tục". | Chọn wont khi muốn nhấn "quen". |
Câu hỏi thường gặp
custom hay wont? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/custom · /tu-dien/wont.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt