soft (mềm) và daft (ngớ ngẩn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| soft | daft | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mềm | ngớ ngẩn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
soft — mềm
A soft or foolish person; an idiot.
- My head sank easily into the soft pillow. — mềm → Học chi tiết từ soft
daft — ngớ ngẩn
Từ daft thường dùng với nghĩa ngớ ngẩn.
- ... daft ... — Ví dụ với daft. → Học chi tiết từ daft
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng soft | Dùng daft |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mềm | ngớ ngẩn |
| Gợi ý | Chọn soft khi muốn nhấn sắc thái "mềm". | Chọn daft khi muốn nhấn "ngớ ngẩn". |
Câu hỏi thường gặp
soft hay daft? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/soft · /tu-dien/daft.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt