milk (sữa) và dairy (nơi trữ và sản xuất bơ sữa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| milk | dairy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sữa | nơi trữ và sản xuất bơ sữa |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
milk — sữa
A white liquid produced by female mammals to feed their young; also used as a food or drink by humans. As a verb, it means to extract milk from an animal, or figuratively to exploit or extract something valuable from a situation.
- I drink a glass of milk every morning. — Tôi uống một ly sữa mỗi sáng. → Học chi tiết từ milk
dairy — nơi trữ và sản xuất bơ sữa
Từ dairy thường dùng với nghĩa nơi trữ và sản xuất bơ sữa.
- ... dairy ... — Ví dụ với dairy. → Học chi tiết từ dairy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng milk | Dùng dairy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sữa | nơi trữ và sản xuất bơ sữa |
| Gợi ý | Chọn milk khi muốn nhấn sắc thái "sữa". | Chọn dairy khi muốn nhấn "nơi trữ và sản xuất bơ sữa". |
Câu hỏi thường gặp
milk hay dairy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/milk · /tu-dien/dairy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt