---
title: preserve và damage khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt preserve vs damage: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: preserve
wordB: damage
h1: Phân biệt preserve và damage
---
**preserve** (bảo tồn) và **damage** (thiệt hại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **preserve** | **damage** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | bảo tồn | thiệt hại |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## preserve — bảo tồn
to keep something in good condition or protect it from harm; to treat food to prevent decay; fruit conserve or jam
- *We must preserve the rainforest for future generations.* — Chúng ta phải bảo tồn rừng mưa cho các thế hệ tương lai.
→ [Học chi tiết từ preserve](/tu-dien/preserve)
## damage — thiệt hại
physical harm that reduces value, usefulness, or normal function; or to cause such harm
- *The hurricane caused severe damage to the coastal town.* — Cơn bão đã gây thiệt hại nặng nề cho thị trấn ven biển.
→ [Học chi tiết từ damage](/tu-dien/damage)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **preserve** | Dùng **damage** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | bảo tồn | thiệt hại |
| Gợi ý | Chọn **preserve** khi muốn nhấn sắc thái "bảo tồn". | Chọn **damage** khi muốn nhấn "thiệt hại". |
## Câu hỏi thường gặp
**preserve hay damage?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/preserve](/tu-dien/preserve) · [/tu-dien/damage](/tu-dien/damage).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
