---
title: damage và repair khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt damage vs repair: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: damage
wordB: repair
h1: Phân biệt damage và repair
---
**damage** (thiệt hại) và **repair** (sửa chữa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **damage** | **repair** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thiệt hại | sửa chữa |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## damage — thiệt hại
physical harm that reduces value, usefulness, or normal function; or to cause such harm
- *The hurricane caused severe damage to the coastal town.* — Cơn bão đã gây thiệt hại nặng nề cho thị trấn ven biển.
→ [Học chi tiết từ damage](/tu-dien/damage)
## repair — sửa chữa
to fix something that is broken or damaged; the action or process of fixing something
- *I need to repair my bicycle before the weekend.* — Tôi cần sửa xe đạp của tôi trước cuối tuần.
→ [Học chi tiết từ repair](/tu-dien/repair)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **damage** | Dùng **repair** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thiệt hại | sửa chữa |
| Gợi ý | Chọn **damage** khi muốn nhấn sắc thái "thiệt hại". | Chọn **repair** khi muốn nhấn "sửa chữa". |
## Câu hỏi thường gặp
**damage hay repair?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/damage](/tu-dien/damage) · [/tu-dien/repair](/tu-dien/repair).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
