venture (một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro) và dare (sự dám làm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| venture | dare | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro | sự dám làm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
venture — một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro
A risky or daring undertaking; to undertake something risky or to dare to go somewhere dangerous
- The startup venture failed after only two years due to poor market research. — Dự án khởi nghiệp đó thất bại chỉ sau hai năm vì nghiên cứu thị trường kém. → Học chi tiết từ venture
dare — sự dám làm
Từ dare thường dùng với nghĩa sự dám làm.
- ... dare ... — Ví dụ với dare. → Học chi tiết từ dare
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng venture | Dùng dare |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro | sự dám làm |
| Gợi ý | Chọn venture khi muốn nhấn sắc thái "một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro". | Chọn dare khi muốn nhấn "sự dám làm". |
Câu hỏi thường gặp
venture hay dare? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/venture · /tu-dien/dare.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt