dark (tối) và deep (sâu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| dark | deep | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tối | sâu |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
dark — tối
Having an absolute or (more often) relative lack of light.
- The room was too dark for reading. — tối → Học chi tiết từ dark
deep — sâu
(with "the") The deep part of a lake, sea, etc.
- creatures of the deep — sâu → Học chi tiết từ deep
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng dark | Dùng deep |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tối | sâu |
| Gợi ý | Chọn dark khi muốn nhấn sắc thái "tối". | Chọn deep khi muốn nhấn "sâu". |
Câu hỏi thường gặp
dark hay deep? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dark · /tu-dien/deep.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt