dark (tối) và light (ánh sáng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| dark | light | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tối | ánh sáng |
dark — tối
Having an absolute or (more often) relative lack of light.
- The room was too dark for reading. — tối → Học chi tiết từ dark
light — ánh sáng
Visible electromagnetic radiation. The human eye can typically detect radiation (light) in the wavelength range of about 400 to 750 nanometers. Nearby shorter and longer wavelength ranges, although no
- As you can see, this spacious dining-room gets a lot of light in the mornings. — ánh sáng → Học chi tiết từ light
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng dark | Dùng light |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tối | ánh sáng |
| Gợi ý | Chọn dark khi muốn nhấn sắc thái "tối". | Chọn light khi muốn nhấn "ánh sáng". |
Câu hỏi thường gặp
dark hay light? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dark · /tu-dien/light.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt