night (đêm) và darkness (bóng tối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| night | darkness | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đêm | bóng tối |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
night — đêm
the period of darkness between sunset and sunrise when the sun is below the horizon
- I usually go to bed at 11 o'clock at night. — Tôi thường đi ngủ lúc 11 giờ tối. → Học chi tiết từ night
darkness — bóng tối
Từ darkness thường dùng với nghĩa bóng tối.
- ... darkness ... — Ví dụ với darkness. → Học chi tiết từ darkness
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng night | Dùng darkness |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đêm | bóng tối |
| Gợi ý | Chọn night khi muốn nhấn sắc thái "đêm". | Chọn darkness khi muốn nhấn "bóng tối". |
Câu hỏi thường gặp
night hay darkness? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/night · /tu-dien/darkness.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt