dear (thân) và darling (người thân yêu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| dear | darling | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thân | người thân yêu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
dear — thân
A very kind, loving person.
- My cousin is such a dear, always drawing me pictures. — thân → Học chi tiết từ dear
darling — người thân yêu
Từ darling thường dùng với nghĩa người thân yêu.
- ... darling ... — Ví dụ với darling. → Học chi tiết từ darling
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng dear | Dùng darling |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thân | người thân yêu |
| Gợi ý | Chọn dear khi muốn nhấn sắc thái "thân". | Chọn darling khi muốn nhấn "người thân yêu". |
Câu hỏi thường gặp
dear hay darling? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dear · /tu-dien/darling.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt