flag (cây irit) và dart (mũi tên phóng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| flag | dart | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cây irit | mũi tên phóng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
flag — cây irit
A piece of cloth, often decorated with an emblem, used as a visual signal or symbol.
- Please flag down a taxi for me. — cây irit → Học chi tiết từ flag
dart — mũi tên phóng
Từ dart thường dùng với nghĩa mũi tên phóng.
- ... dart ... — Ví dụ với dart. → Học chi tiết từ dart
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng flag | Dùng dart |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cây irit | mũi tên phóng |
| Gợi ý | Chọn flag khi muốn nhấn sắc thái "cây irit". | Chọn dart khi muốn nhấn "mũi tên phóng". |
Câu hỏi thường gặp
flag hay dart? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/flag · /tu-dien/dart.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt