type (kiểu mẫu) và data type (loại dữ liệu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| type | data type | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kiểu mẫu | loại dữ liệu |
type — kiểu mẫu
A grouping based on shared characteristics; a class.
- This type of plane can handle rough weather more easily than that type of plane. — kiểu mẫu → Học chi tiết từ type
data type — loại dữ liệu
Từ data type thường dùng với nghĩa loại dữ liệu.
- ... data type ... — Ví dụ với data type. → Học chi tiết từ data type
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng type | Dùng data type |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kiểu mẫu | loại dữ liệu |
| Gợi ý | Chọn type khi muốn nhấn sắc thái "kiểu mẫu". | Chọn data type khi muốn nhấn "loại dữ liệu". |
Câu hỏi thường gặp
type hay data type? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/type · /tu-dien/data-type.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt