date (quả chà là) và go out (ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| date | go out | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quả chà là | ra |
date — quả chà là
The fruit of the date palm, Phoenix dactylifera, somewhat in the shape of an olive, containing a soft, sweet pulp and enclosing a hard kernel.
- We made a nice cake from dates. — quả chà là → Học chi tiết từ date
go out — ra
Từ go out thường dùng với nghĩa ra.
- ... go out ... — Ví dụ với go out. → Học chi tiết từ go out
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng date | Dùng go out |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quả chà là | ra |
| Gợi ý | Chọn date khi muốn nhấn sắc thái "quả chà là". | Chọn go out khi muốn nhấn "ra". |
Câu hỏi thường gặp
date hay go out? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/date · /tu-dien/go-out.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt