date (quả chà là) và see (thấy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| date | see | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quả chà là | thấy |
date — quả chà là
The fruit of the date palm, Phoenix dactylifera, somewhat in the shape of an olive, containing a soft, sweet pulp and enclosing a hard kernel.
- We made a nice cake from dates. — quả chà là → Học chi tiết từ date
see — thấy
(stative) To perceive or detect with the eyes, or as if by sight.
- 1999 saw the release of many great films. — thấy → Học chi tiết từ see
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng date | Dùng see |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quả chà là | thấy |
| Gợi ý | Chọn date khi muốn nhấn sắc thái "quả chà là". | Chọn see khi muốn nhấn "thấy". |
Câu hỏi thường gặp
date hay see? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/date · /tu-dien/see.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt