dead (chết) và deceased (đã chết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| dead | deceased | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chết | đã chết |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
dead — chết
(with "the", a demonstrative, or a possessive) Those who have died.
- Have respect for the dead. — chết → Học chi tiết từ dead
deceased — đã chết
Từ deceased thường dùng với nghĩa đã chết.
- ... deceased ... — Ví dụ với deceased. → Học chi tiết từ deceased
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng dead | Dùng deceased |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chết | đã chết |
| Gợi ý | Chọn dead khi muốn nhấn sắc thái "chết". | Chọn deceased khi muốn nhấn "đã chết". |
Câu hỏi thường gặp
dead hay deceased? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dead · /tu-dien/deceased.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt