eword.vn </> .md

Phân biệt deadline và time-limit

deadline (hạn chót) và time-limit (hạn thời gian nhất định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

deadline time-limit
Nghĩa tiếng Việt hạn chót hạn thời gian nhất định
Trình độ (CEFR) B1

deadline — hạn chót

A time or date by which something must be finished or completed.

time-limit — hạn thời gian nhất định

Từ time-limit thường dùng với nghĩa hạn thời gian nhất định.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng deadline Dùng time-limit
Nghĩa cốt lõi hạn chót hạn thời gian nhất định
Gợi ý Chọn deadline khi muốn nhấn sắc thái "hạn chót". Chọn time-limit khi muốn nhấn "hạn thời gian nhất định".

Câu hỏi thường gặp

deadline hay time-limit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/deadline · /tu-dien/time-limit.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt