---
title: decide và determine khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt decide vs determine: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: decide
wordB: determine
h1: Phân biệt decide và determine
---
**decide** (quyết định) và **determine** (quyết định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **decide** | **determine** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | quyết định | quyết định |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
## decide — quyết định
To resolve (a contest, problem, dispute, etc.); to choose, determine, or settle
- *Her last-minute goal decided the game.* — quyết định
→ [Học chi tiết từ decide](/tu-dien/decide)
## determine — quyết định
to decide or establish exactly what something is, or to make a decision about something
- *We need to determine the best strategy before launching the project.* — Chúng ta cần xác định chiến lược tốt nhất trước khi khởi động dự án.
→ [Học chi tiết từ determine](/tu-dien/determine)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **decide** | Dùng **determine** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | quyết định | quyết định |
| Gợi ý | Chọn **decide** khi muốn nhấn sắc thái "quyết định". | Chọn **determine** khi muốn nhấn "quyết định". |
## Câu hỏi thường gặp
**decide hay determine?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/decide](/tu-dien/decide) · [/tu-dien/determine](/tu-dien/determine).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
