decide (quyết định) và procrastinate (trì hoãn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| decide | procrastinate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quyết định | trì hoãn |
decide — quyết định
To resolve (a contest, problem, dispute, etc.); to choose, determine, or settle
- Her last-minute goal decided the game. — quyết định → Học chi tiết từ decide
procrastinate — trì hoãn
Từ procrastinate thường dùng với nghĩa trì hoãn.
- ... procrastinate ... — Ví dụ với procrastinate. → Học chi tiết từ procrastinate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng decide | Dùng procrastinate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quyết định | trì hoãn |
| Gợi ý | Chọn decide khi muốn nhấn sắc thái "quyết định". | Chọn procrastinate khi muốn nhấn "trì hoãn". |
Câu hỏi thường gặp
decide hay procrastinate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/decide · /tu-dien/procrastinate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt