point (mũi nhọn mũi kim) và decimal point (dấu thập phân) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| point | decimal point | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mũi nhọn mũi kim | dấu thập phân |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
point — mũi nhọn mũi kim
A discrete division of something.
- point de Venise; Brussels point — mũi nhọn mũi kim → Học chi tiết từ point
decimal point — dấu thập phân
Từ decimal point thường dùng với nghĩa dấu thập phân.
- ... decimal point ... — Ví dụ với decimal point. → Học chi tiết từ decimal point
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng point | Dùng decimal point |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mũi nhọn mũi kim | dấu thập phân |
| Gợi ý | Chọn point khi muốn nhấn sắc thái "mũi nhọn mũi kim". | Chọn decimal point khi muốn nhấn "dấu thập phân". |
Câu hỏi thường gặp
point hay decimal point? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/point · /tu-dien/decimal-point.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt