declare (tuyên bố) và hide (da sống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| declare | hide | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tuyên bố | da sống |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
declare — tuyên bố
to say something formally or officially; to make something known publicly
- The government declared a state of emergency after the earthquake. — Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp sau trận động đất. → Học chi tiết từ declare
hide — da sống
To put (something) in a place where it will be harder to discover or out of sight.
- He hides his magazines under the bed. — da sống → Học chi tiết từ hide
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng declare | Dùng hide |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tuyên bố | da sống |
| Gợi ý | Chọn declare khi muốn nhấn sắc thái "tuyên bố". | Chọn hide khi muốn nhấn "da sống". |
Câu hỏi thường gặp
declare hay hide? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/declare · /tu-dien/hide.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt