---
title: decline và diminish khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt decline vs diminish: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: decline
wordB: diminish
h1: Phân biệt decline và diminish
---
**decline** (từ chối) và **diminish** (giảm đi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **decline** | **diminish** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | từ chối | giảm đi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## decline — từ chối
to politely refuse something offered; to decrease in quantity, quality, or strength over time
- *She declined the job offer because she preferred her current position.* — Cô ấy từ chối đề nghị việc làm vì cô ấy thích công việc hiện tại hơn.
→ [Học chi tiết từ decline](/tu-dien/decline)
## diminish — giảm đi
to become or make something become smaller in size, amount, importance, or degree
- *Her enthusiasm diminished after several rejections.* — Sự nhiệt tình của cô ấy giảm đi sau những lần bị từ chối liên tiếp.
→ [Học chi tiết từ diminish](/tu-dien/diminish)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **decline** | Dùng **diminish** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | từ chối | giảm đi |
| Gợi ý | Chọn **decline** khi muốn nhấn sắc thái "từ chối". | Chọn **diminish** khi muốn nhấn "giảm đi". |
## Câu hỏi thường gặp
**decline hay diminish?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/decline](/tu-dien/decline) · [/tu-dien/diminish](/tu-dien/diminish).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
