---
title: decline và flourish khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt decline vs flourish: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: decline
wordB: flourish
h1: Phân biệt decline và flourish
---
**decline** (từ chối) và **flourish** (phát triển) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **decline** | **flourish** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | từ chối | phát triển |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## decline — từ chối
to politely refuse something offered; to decrease in quantity, quality, or strength over time
- *She declined the job offer because she preferred her current position.* — Cô ấy từ chối đề nghị việc làm vì cô ấy thích công việc hiện tại hơn.
→ [Học chi tiết từ decline](/tu-dien/decline)
## flourish — phát triển
to grow or develop in a healthy and vigorous way; to wave or swing something dramatically
- *The business flourished under her leadership, expanding to five new markets.* — Công ty phát triển thịnh vượng dưới sự lãnh đạo của cô ấy, mở rộng sang năm thị trường mới.
→ [Học chi tiết từ flourish](/tu-dien/flourish)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **decline** | Dùng **flourish** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | từ chối | phát triển |
| Gợi ý | Chọn **decline** khi muốn nhấn sắc thái "từ chối". | Chọn **flourish** khi muốn nhấn "phát triển". |
## Câu hỏi thường gặp
**decline hay flourish?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/decline](/tu-dien/decline) · [/tu-dien/flourish](/tu-dien/flourish).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
