---
title: decrease và rise khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt decrease vs rise: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: decrease
wordB: rise
h1: Phân biệt decrease và rise
---
**decrease** (giảm) và **rise** (sự lên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **decrease** | **rise** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giảm | sự lên |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## decrease — giảm
to become smaller in size, amount, or degree; a reduction in size, amount, or level
- *The company's profits have decreased significantly this year.* — Lợi nhuận của công ty đã giảm đáng kể trong năm nay.
→ [Học chi tiết từ decrease](/tu-dien/decrease)
## rise — sự lên
To move, or appear to move, physically upwards relative to the ground.
- *to rise a hill* — sự lên
→ [Học chi tiết từ rise](/tu-dien/rise)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **decrease** | Dùng **rise** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giảm | sự lên |
| Gợi ý | Chọn **decrease** khi muốn nhấn sắc thái "giảm". | Chọn **rise** khi muốn nhấn "sự lên". |
## Câu hỏi thường gặp
**decrease hay rise?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/decrease](/tu-dien/decrease) · [/tu-dien/rise](/tu-dien/rise).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
