deep (sâu) và heavy (nặng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| deep | heavy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sâu | nặng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
deep — sâu
(with "the") The deep part of a lake, sea, etc.
- creatures of the deep — sâu → Học chi tiết từ deep
heavy — nặng
A villain or bad guy; the one responsible for evil or aggressive acts.
- With his wrinkled, uneven face, the actor always seemed to play the heavy in films. — nặng → Học chi tiết từ heavy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng deep | Dùng heavy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sâu | nặng |
| Gợi ý | Chọn deep khi muốn nhấn sắc thái "sâu". | Chọn heavy khi muốn nhấn "nặng". |
Câu hỏi thường gặp
deep hay heavy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/deep · /tu-dien/heavy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt