---
title: deep và high khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt deep vs high: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: deep
wordB: high
h1: Phân biệt deep và high
---
**deep** (sâu) và **high** (cao) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **deep** | **high** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sâu | cao |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
## deep — sâu
(with "the") The deep part of a lake, sea, etc.
- *creatures of the deep* — sâu
→ [Học chi tiết từ deep](/tu-dien/deep)
## high — cao
extending far upward; of great vertical extent; at, to, or by a considerable height; (of sound, note, etc.) having frequencies in the upper part of the range
- *The building is 50 meters high.* — Tòa nhà cao 50 mét.
→ [Học chi tiết từ high](/tu-dien/high)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **deep** | Dùng **high** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sâu | cao |
| Gợi ý | Chọn **deep** khi muốn nhấn sắc thái "sâu". | Chọn **high** khi muốn nhấn "cao". |
## Câu hỏi thường gặp
**deep hay high?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/deep](/tu-dien/deep) · [/tu-dien/high](/tu-dien/high).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
