eword.vn </> .md

Phân biệt profound và deep

profound (sâu sắc) và deep (sâu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

profound deep
Nghĩa tiếng Việt sâu sắc sâu
Trình độ (CEFR) B2 A2

profound — sâu sắc

(of knowledge, feeling, or effect) very great in degree; showing deep thought or understanding; situated or extending far down

  • The professor made a profound observation about human nature that changed how we view society. — Giáo sư đã đưa ra một nhận xét sâu sắc về bản chất con người mà thay đổi cách chúng ta nhìn nhận xã hội. → Học chi tiết từ profound

deep — sâu

(with "the") The deep part of a lake, sea, etc.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng profound Dùng deep
Nghĩa cốt lõi sâu sắc sâu
Gợi ý Chọn profound khi muốn nhấn sắc thái "sâu sắc". Chọn deep khi muốn nhấn "sâu".

Câu hỏi thường gặp

profound hay deep? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/profound · /tu-dien/deep.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt