eword.vn </> .md

Phân biệt deep và vivid

deep (sâu) và vivid (sống động) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

deep vivid
Nghĩa tiếng Việt sâu sống động
Trình độ (CEFR) A2 B1

deep — sâu

(with "the") The deep part of a lake, sea, etc.

vivid — sống động

producing powerful, clear images in the mind; bright and striking in color or appearance; (of a memory or description) strikingly real or vivid in detail

  • The sunset was vivid orange and pink, painting the entire sky with brilliant colors. — Bình minh có màu cam và hồng sống động, tô điểm toàn bộ bầu trời bằng những sắc thái rực rỡ. → Học chi tiết từ vivid

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng deep Dùng vivid
Nghĩa cốt lõi sâu sống động
Gợi ý Chọn deep khi muốn nhấn sắc thái "sâu". Chọn vivid khi muốn nhấn "sống động".

Câu hỏi thường gặp

deep hay vivid? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/deep · /tu-dien/vivid.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt